giúp em em cần gấp ạ
`1,` addictive
- to be + adj
- addictive (a) gây nghiện
`2,` socializing
- enjoy doing sth : thích làm gì
- socialize (v) xã giao
`3,` obesity
- V + O
- obesity (n) béo phì
`4,` excited
- be excited about sth : hào hứng về cái gì
`5,` relaxing
- for + V-ing
- relax (v) thư giãn
`6,` consideration
- N + N = N phrase
- consideration (n) sự cân nhắc
`7,` unsatisfied
- unsatisfied (a) không hài lòng
- to be + adj
`8,` communication
- adj + N
- communication (n) sự giao tiếp
- face to face (a) trực tiếp
1. The Internet is very addictive, it takes up a lot of our time (very đi với tính từ, addictive - dễ gây nghiện)
2. I enjoy socialising with friends and going out at the weekend (enjoy + V-ing, socialising - xã giao)
3. Sitting in front of the computer too long can cause obesity (obesity: béo phì)
4. Are you excited about the new Gears of War games? (excited: hứng thú)
5. She listens to classical music for relaxing. (relaxing: thư giãn)
6. The Internet has changed the English language considerably (considerably: đáng kể (trạng từ))
7. She was unsatisfied with her job and decided to look for a new one (unsatisfied: không hài lòng)
8. Face to face communication is better than video calls (communication: sự giao tiếp)
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần và sang năm lại là năm cuối cấp, áp lực lớn dần. Hãy chú ý đến sức khỏe, cân bằng giữa học và nghỉ ngơi để đạt hiệu quả tốt nhất!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK