I.
1. Nam is willing to help his friends with their homework.
be willing to + V1: sẵn sàng, sẵn lòng
help sb with sth : giúp ai làm gì
2. Phong doesn’t always come to extra Maths classes after school.
S số ít + doesn’t + V1
come to + somewhere: đi đến đâu
3. I feel relaxed when I wear casual clothes.
S + feel(s) + ADJ
4. She can play the piano but she can’t sing.
can + V1: có thể làm gì
can’t + V1: không thể làm gì
II.
1. She is interested in listening to new English songs.
be interested in + Ving: thích
2. I think shopping for clothes is boring.
S + be + ADJ
3. English and History are her favorite subjects.
N + be+ one’s favorite + N : cái gì yêu thích của ai
4. Is there a reading table in your room?
Is there + +a/an + N số ít?
`color{orange}{~LeAiFuRuiHuiBao~}`
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 7 - Năm thứ hai ở cấp trung học cơ sở, một chuỗi quay mới lại đến và chúng ta vẫn bước tiếp trên con đường học sinh. Học tập vẫn là nhiệm vụ chính, hãy luôn kiên trì và không ngừng cố gắng!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK