S + wish + (that) + past simple
1. I wish my computer wasn't out of order.
Trans: Tôi ước gì máy tính của tôi không bị hỏng
2. I wish my younger brother concentrated more on his studies.
Trans: Tôi ước gì em trai tôi tập trung hơn vào việc học
3. I wish I had time to go to the cinema with you.
Trans: Tôi ước tôi có thời gian đi xem phim cùng bạn.
4. I wish John could come to my birthday party this weekend.
Trans: Tôi ước John có thể đến dự tiệc sinh nhật của tôi vào cuối tuần này.
5. I wish you took me to the zoo after school.
Trans: Tôi ước bạn đưa tôi đến sở thú sau giờ học.
6. I wish it wasn't raining heavily outside.
Trans: Tôi ước gì ngoài trời đừng mưa to.
7. I wish my favorite book wasn't out of stock.
Trans: Tôi ước cuốn sách yêu thích của tôi không hết hàng.
8. I wish I was old enough to drive a car.
Trans: Ước gì tôi đủ tuổi để lái ô tô.
9. I wish they weren't having a class at the moment
Trans: Tôi ước họ không có lớp học vào lúc này.
10. I wish my school organized outdoor activities.
Trans: Tôi ước trường của tôi tổ chức các hoạt động ngoài trời.
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 9 - Là năm cuối ở cấp trung học cơ sở, chúng ta sắp phải bước vào một kỳ thi căng thẳng và sắp chia tay bạn bè, thầy cô. Áp lực từ kỳ vọng của phụ huynh và tương lai lên cấp 3 thật là lớn, nhưng hãy tin vào bản thân và giữ vững sự tự tin!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK