giúp mik vs ạ thanks
1. A (has ⇒ have)
S số nhiều, I, you, we, they+ have+ N
2. A (don't ⇒ doesn't)
S số ít, he, she, it + doesn't + V1: thì HTĐ
3. A (are ⇒ is)
S số ít +is + ADJ
4. B (are ⇒ is)
What color + is + S số ít? hỏi màu sắc
5. B (some ⇒ any)
Is there + any + N ko đếm được?
any dùng cho câu phủ định / câu hỏi
6. D (didn't ⇒ weren't)
S + be+ ADJ
7. B (took ⇒ take)
DHNB: last week (QKD)
Did + S+ V1?
8. B (came ⇒ comes)
If 0: If + HTĐ, HTĐ
9. C (wasn't ⇒ didn't)
S + didn't + V1: thì QKĐ
10. C (look ⇒ will look)
If 1: If + HTĐ, S +will/can/shall .. + V1
`color{orange}{~MiaMB~}`
1. A -> have
I, you, we, they -> dùng "have"
She, he, it -> dùng has
2. A -> doesn't
"Nam" là ngôi "he" -> dùng does
3. A -> is
Số ít dùng "is"
Số nhiều dùng "are"
4. B -> is
"is" dùng cho DTKĐĐ
5. B -> any
any dùng cho câu phủ định và câu hỏi
6. D -> weren't
be + adj
7. B -> take
Did + S + V-bare + O
8. B -> come
Câu điều kiện loại 1: If + S + V-s/es, V-bare + O
9. C -> didn't
S + didn't + V-bare
10. C -> will look
Câu điều kiện loại 1: If + S + V-s/es, S + will + V-bare + O
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 6 - Là năm đầu tiên của cấp trung học cơ sở, chúng ta được sống lại những kỷ niệm như ngày nào còn lần đầu đến lớp 1, được quen bạn mới, ngôi trường mới, một tương lai mới. Hãy tận dụng cơ hội này để làm quen và hòa nhập thật tốt!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK