Hộ vsssssssssssssssssssssssssssss!
`3` .she wasn't used to driving on the left
`->` be used to `+` V-ing : quen với việc làm gì
`4` .he prefered oranges to durians
`->` prefer sth to sth : thích thứ gì đó hơn thư gì đó
`5` .the exam was not as difficult as we thought
`->` Cấu trúc so sánh bằng : S `+` tobe `+` as `+` Adj `+` as `+` N
`->` Cấu trúc so sánh hơn : S `+` V `+` more `+` Adj `+` than `+` N
`6` .
`-` Lan is a worse swimmer than Han
`-` Lan isn't swim as well as Han
`-` Lan swims less well than Han
`->` so sánh hơn với tính từ ngắn : S `+` V `+` Adj `+` -er `+` than `+` N
`->` so sánh kém hơn : `(+)` S `+` V `+` less `+` Adj `+` than `+` N
`7` .Can she look after herself while her mother is away
`->` can `+` V : có thể làm gì đó
`->` take care of `=` look after : chăm sóc
`8` .could you show me the way to the station ?
`->` could you show me the way to swh : bạn có thể nói cho tôi biết đường đến nơi nào đó không
`9` .we went to liverpoor by train last sunday
`->` take a train `=` go by train : đi bằng tàu
`->` last sunday `->` QKĐ
`->` Cấu trúc QKĐ : `(+)` S `+` V2/-ed
`10` .The trip to Chicago wasn't as expensive as I expected
`->` cheaper: rẻ hơn `=` not as expensive as : không đắt như
`->` Cấu trúc so sánh bằng : S `+` tobe `+` as `+` Adj `+` as `+` N
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 7 - Năm thứ hai ở cấp trung học cơ sở, một chuỗi quay mới lại đến và chúng ta vẫn bước tiếp trên con đường học sinh. Học tập vẫn là nhiệm vụ chính, hãy luôn kiên trì và không ngừng cố gắng!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK