Các muối gồm:
$K_{2}$$SO_{4}$: Kali sunfat
$MgCO_{3}$: magie cacbonat
$AgNO_{3}$: bạc nitrat
$KH_{2}$$PO_{4}$: kali đihiđrô photphat
$Ca{(PO_4)_2}$: canxi photphat
$CaHPO_{4}$: canxi hiđrô photphat
$Ca(H_{2}PO_{4})_2$: canxi đihiđrô photphat
$BaSO_{4}$: bari sunfat
$BaS_{}$: bari sunfua
Giải thích:
Công thức hóa học của muối:
Kim loại + gốc axit
Cách gọi:
Tên kim loại(kèm theo hóa trị nếu kim loại coa nhiều hóa trị) + tên gốc axit
Muối acid:
`KH_2PO_4:` potassium dihydrogen phosphate
`CaHPO_4:` calcium hydrogen phosphate
`Ca(H_2PO_4)_2:` calcium dihydrogen phosphate
Muối trung hòa:
`K_2SO_4:` potassium sulfate
`MgCO_3:` magnesium carbonate
`AgNO_3:` silver nitrate
`Ca_3(PO_4)_2:` calcium phosphate
`BaSO_4:` barium sulfate
`BaS:` barium sulfide
Hóa học là ngành nghiên cứu về thành phần, cấu trúc, tính chất, và sự thay đổi của vật chất. Hóa học nói về các nguyên tố, hợp chất, nguyên tử, phân tử, và các phản ứng hóa học xảy ra giữa những thành phần đó. Hóa học đôi khi được gọi là "khoa học trung tâm" vì nó là cầu nối các ngành khoa học tự nhiên khác như vật lý học, địa chất học và sinh học. Hãy đam mê và khám phá thế giới của các chất hóa học và phản ứng!
Lớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần và sang năm lại là năm cuối cấp, áp lực lớn dần. Hãy chú ý đến sức khỏe, cân bằng giữa học và nghỉ ngơi để đạt hiệu quả tốt nhất!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK