đặt 12 câu sử dụng tĩnh động từ
`-` Tĩnh động từ là các động từ chỉ trạng thái, được chia làm `4` nhóm : trạng thái tình cảm như love, like, enjoy, hate, dislike, ...; chỉ giác quan như seem, look, sound,...; chỉ sự sở hữu như have, belong, ...; chỉ suy nghĩ như understand, agree...
`-` Đặt câu :
`1.` He loves her
Dịch : Anh ấy yêu cô ta
`2.` She hates him
Dịch : Cô ta ghét anh ấy
`3.` Jack has an apple
Dịch : Jack có `1` quả táo
`4.` ThienAn seems very sad
Dịch : ThienAn dường như rất buồn
`5.` He likes studying
Dịch : Anh ấy thích học
`6.` She hate going to school
Dịch : Cô ấy ghét đến trường
`7.` Jack's songs sound interesting
Dịch : Các bài hát của Jack nghe có vẻ thú vị
`8.` I think Jack will be a good father
Dịch : Tôi nghĩ Jack sẽ là `1` người cha tốt
`9.` The food at lunch smells fragrant
Dịch : Đồ ăn ở bữa trưa có mùi thơm
`10.` Jack wants to be a father
Dịch : Jack muốn làm cha
`11.` I agree with you
Dịch : Tôi đồng ý với bạn
`12.` He looks happy
Dịch : Anh ấy trông có vẻ vui vẻ
1. Động từ trạng thái chỉ tình cảm (Emotion)
Ví dụ: “I dislike the taste of olives.” (Tôi không thích hương vị của cây ô liu.)
Ví dụ: "I want to have a peaceful vacation." (Tôi muốn có một kỳ nghỉ yên bình.)
2. Động từ trạng thái chỉ giác quan (Sense)
Ví dụ: "She seems very happy today." (Cô ấy dường như rất vui hôm nay.)
Ví dụ: "The music sounds soothing." (Âm nhạc nghe dịu dàng.)
3. Động từ trạng thái chỉ quan điểm, suy nghĩ (Opinion, Thought)
Ví dụ: "She believes in the power of positive thinking." (Cô ấy tin vào sức mạnh của suy nghĩ tích cực.)
Ví dụ: "He doesn't understand the instructions." (Anh ta không hiểu hướng dẫn.)
Ví dụ: "I know the answer to that question." (Tôi biết câu trả lời cho câu hỏi đó.)
Ví dụ: "I can't remember where I left my keys." (Tôi không thể nhớ nơi tôi để chìa khóa.)
4. Động từ trạng thái chỉ sự sở hữu (Possession)
Ví dụ: "The antique vase belongs to my grandmother." (Cái lọ cổ thuộc về bà tôi.)
Ví dụ: "They own a beautiful house by the beach." (Họ sở hữu một căn nhà đẹp bên bờ biển.
5. Động từ trạng thái chỉ sự đo lường (Measurement)
Ví dụ: "The luggage weighs 50 kilograms." (Hành lý nặng 50 kilogram.)
Ví dụ: "You need to measure the length of the room before buying furniture." (Bạn cần đo độ dài của căn phòng trước khi mua đồ nội thất.)
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 7 - Năm thứ hai ở cấp trung học cơ sở, một chuỗi quay mới lại đến và chúng ta vẫn bước tiếp trên con đường học sinh. Học tập vẫn là nhiệm vụ chính, hãy luôn kiên trì và không ngừng cố gắng!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK