tìm những từ vựng liên quan đến community
`1.` Community ( adj ) : cộng đồng
`->` Communicate ( v ) : giao tiếp
`->` Communication ( n ) : sự giao tiếp
`2.` Community service : dịch vụ cộng đồng
`3.` Interact ( v ) : tương tác
`->` Interaction ( n ) : sự tương tác
`4.` In person = Face-to-face : trực tiếp, offline
`5.` Language barriers : rào cản ngôn ngữ
`6.` Social ( adj ) : xã hội
`7.` Relationship ( n ) : mối quan hệ
`...`
facilities (n): cơ sở vật chất
get on with: sống hòa hợp với
commuter (n): người đi làm
pickpocketing: móc túi
bustling (adj): nhộn nhịp, náo nhiệt
liveable (adj): (nơi, địa điểm) đáng sống
concrete jungle: rừng bê tông (các tòa nhà xây chen chúc nên gọi là rừng)
public amenity: tiện ích công cộng
metro (n):hệ thống tàu điện ngầm
suburb (n): vùng ngoại ô
souvenir (n): đồ lưu niệm
volunteer (v) : đi tình nguyện
shelter (n): mái ấm, nhà tình thương, nhà cứu trợ
nursing home (n): viện dưỡng lão
coupon (n): phiếu mua hàng
raise money: quyên góp tiền
encourage: khuyến khích động viên
police officer (n): cảnh sát
firefighter (n): lính cứu hỏa
garbage collector (n): người thu gom rác
delivery person (n): người giao hàng
electrian (n): thợ điện
artisan (n): thợ thủ công
pottery(n): đồ gốm
shorten: rút ngắn
fragrance: hương thơm
Mình dựa theo unit 1 local community sách mới viết nhaa
CHÚC BẠN HỌC TỐT NHAA^^
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 9 - Là năm cuối ở cấp trung học cơ sở, chúng ta sắp phải bước vào một kỳ thi căng thẳng và sắp chia tay bạn bè, thầy cô. Áp lực từ kỳ vọng của phụ huynh và tương lai lên cấp 3 thật là lớn, nhưng hãy tin vào bản thân và giữ vững sự tự tin!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK