Giúp em em đang cần gấp ạ
play (chơi) - thường dùng cho môn thể thao
1. football: chơi đá banh
2. the piano: chơi đàn dương cầm
3. sports: chơi thể thao
4. badminton: chơi cầu lông
5. the violin: chơi đàn vĩ cầm
6. play basketball: chơi bóng rổ
do (làm) - dùng cho các hoạt động mang tính cá nhân
1. judo: tập võ
2. housework: làm việc nhà
3. homework: làm bài tập về nhà
4. aerobics: tập thể dục nhịp điệu
5. exercise: làm bài tập
6. karate: tập võ karate
have (có)
1. lessons: có tiết học
2. lunch: ăn trưa
3. breakfast: ăn sáng
4. subjects: có môn học
5. English lesson: có tiết tiếng Anh
6. paintings: có bức tranh
7. dinner: ăn tối
study (học)
1. music: học nhạc
2. history: học lịch sử
3. English: học tiếng Anh
4. vocabulary: học từ vựng
5. geography: học địa lý
6. science: học khoa học
7. maths: học toán
`color{orange}{~LeAiFuRuiHuiBao~}`
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 6 - Là năm đầu tiên của cấp trung học cơ sở, chúng ta được sống lại những kỷ niệm như ngày nào còn lần đầu đến lớp 1, được quen bạn mới, ngôi trường mới, một tương lai mới. Hãy tận dụng cơ hội này để làm quen và hòa nhập thật tốt!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK