baayy giờ có ai on không
nếu mà on thì giúp mình với nhé mình đang cần gấp
Answer:
`1.` everything (pron): mọi thứ
`2.` anything (pron): bất cứ thứ gì, mọi thứ, tất cả
`3.` nothing (pron): không gì cả, không, không có gì
`4.` someone (pron): một ai đó, người nào đó, ai đó
`5.` something (pron): thứ gì đó
`6.` everyone (pron): mọi người
`7.` somewhere (adv): một vài nơi
$\begin{array}{c} \color{#db1616}{\texttt{#Lonely}} \end{array}$
`1` everything .
`-` Everything : Mọi thứ .
`2` something .
`-` Something : Một thứ gì đó .
`3` nothing .
`-` Nothing : Không có gì .
`4` everyone .
`-` Everyone : Mọi người .
`5` anything .
`-` Anything : Bất cứ điều gì .
`6` someone .
`-` Someone : Một ai đó .
`7` somewhere .
`-` Somewhere : Một nơi nào đó .
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 6 - Là năm đầu tiên của cấp trung học cơ sở, chúng ta được sống lại những kỷ niệm như ngày nào còn lần đầu đến lớp 1, được quen bạn mới, ngôi trường mới, một tương lai mới. Hãy tận dụng cơ hội này để làm quen và hòa nhập thật tốt!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK