118. illness (n): bệnh, ốm
119. collection (n): bộ sưu tập)
120. explanation (n) sự giải thích
121. appearance (n) sự xuất hiện, diện mạo
122. striped (adj): có sọc, vằn
123. introduced (thì HTHT: S + have/has + P2)
124. collection (n): bộ sưu tập
125. enjoyable (adj): vui
126. invited (v): mời (thì quá khứ đơn, last year)
127. parking (parking lot: bãi đỗ xe)
128. going (be fond of + N/Ving: thích)
129. inspiration (take inspiriration: được truyền cảm hứng)
130. relax (should + V)
131. more careless - more worse (so sánh tăng tiến)
132. impossible (adj): không thể - pured (adj): tinh khiết, được lọc tinh khiết
133. extremely enjoyable (extremely: thật sự)
134. mình không nhìn thấy phần còn lại
135. mình không nhìn thấy phần còn lại
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần và sang năm lại là năm cuối cấp, áp lực lớn dần. Hãy chú ý đến sức khỏe, cân bằng giữa học và nghỉ ngơi để đạt hiệu quả tốt nhất!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK