Giúp em với ạ
`11.` fashionable (adj): đúng mốt, hợp thời trang.
`->` Adj `+` N
`12.` dwellers
`-` Ta có: Slum dwellers (n): Khu nhà ổ chuột.
`->` N `+` N `->` Cụm danh từ.
`=>` Tạm dịch: Căn bệnh lây lan nhanh chóng trong những khu nhà khu ổ chuột nghèo của thành phố.
`13.` pleasant (adj): vui vẻ.
`->` Adj `+` N
`14.` affordable (adj): giá cả phải chăng.
`->` Adj `+` N
`15.` reliable (adj): đáng tin cậy.
`->` Tobe `+` (a/an/the) `+` adj `+` N
`-` Ta có: And (và) `+` mệnh đề đẳng lập.
`16.` cultural (adj): thuộc văn hoá.
`->` Adj `+` N
`-` SSHN: S `+` be/V `+` adj/adv-est `/` most + adj/adv `+` N `+` in/of
`11.` fashionable ( n ) hợp thời trang .
`-` Adj + Noun .
`-` Giới từ + danh từ .
`12.` dwellers ( n ) cư dân / người dân .
`-` Cần danh từ tạo thành Noun phrasal : The poor slum dwellers `->` những cư dân khu ổ chuột nghèo .
`-` The + tính từ + danh từ .
`13.` pleasant ( adj ) : vui vẻ .
`-` Adj + Noun .
`14.` affordable ( adj ) : giá cả phải chăng .
`-` Adj + Noun .
`-` Be known as + sth : được biết đến là .
`15.` reliable ( adj ) : đáng tin cậy .
`-` Adj + Noun .
`16.` cultural ( adj ) : thuộc văn hoá .
`-` Adj + Noun .
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 9 - Là năm cuối ở cấp trung học cơ sở, chúng ta sắp phải bước vào một kỳ thi căng thẳng và sắp chia tay bạn bè, thầy cô. Áp lực từ kỳ vọng của phụ huynh và tương lai lên cấp 3 thật là lớn, nhưng hãy tin vào bản thân và giữ vững sự tự tin!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK