Viết 8 tính từ ngắn và 8 tính từ dài và cho biết nghĩa tiếng Việt rồi biến chúng thành so sánh ,em đang cần luôn ,cảm ơn ạ
`***` Tính từ ngắn:
`-` Tall `->` taller `->` the tallest
`-` Short `->` shorter `->` the shortest
`-` Thin `->` thinner `->` the thinnest
`-` Good `->` better `->` the best
`-` Bad `->` worse `->` the worst
`-` Nice `->` nicer `->` the nicest
`-` Old `->` older `->` the oldest
`-` Cold `->` colder `->` the coldest
`***` Tính từ dài:
`-` Beautiful `->` more beautiful `->` the most beautiful
`-` Wonderful `->` more wonderful `->` the most wonderful
`-` Amazing `->` more amazing `->` the most amazing
`-` Exciting `->` more exciting `->` the most exciting
`-` Delicious `->` more delicious `->` the most delicious
`-` Unforgettable `->` more unforgettable `->` the most unforgettable
`-` Difficult `->` more difficult `->` the most difficult
`-` Expensive `->` more expensive `->` the most expensive
`@` Tính từ ngắn:
`-` So sánh hơn: Adj `+` er
`-` So sánh nhất: the `+` adj `+` est
`@` Tính từ dài:
`-` So sánh hơn: more `+` adj
`-` So sánh nhất: the most `+` adj
`FrozenQueen`
$\begin{array}{c} \color{#db1616}{\texttt{#NUyen}} \end{array}$
`-` Tính từ ngắn
`1`. quiet : im lặng
`->` So sánh hơn : quieter
`->` So sánh nhất : quietest
`2`. fast : nhanh
`->` SSH : faster
`->` SSN : fastest
`3`. good : tốt
`->` SSH : better
`->` SSN : best
`4`. short : thấp
`->` SSH : shorter
`->` SSN : shortest
`5`. tall : cao
`->` SSH : taller
`->` SSN : tallest
`6`. happy : vui
`->` SSH : happier
`->` SSN : happiest
`7`. nice : đẹp
`->` SSH : nicer
`->` SSN : nicest
`8`. long : dài
`->` SSH : longer
`->` SSN : longest
`----------`
`-` Tính từ dài
`1`. beautiful : đẹp
`->` SSH : more beautiful
`->` SSN : the most beautiful
`2`. peaceful : bình yên
`->` SSH : more peaceful
`->` SSN : the most peaceful
`3`. crowded : đông đúc
`->` SSH : more crowded
`->` SSN : the most crowded
`4`. intelligent : thông minh
`->` SSH : more intelligent
`->` SSN : the most intelligent
`5`. clever : thông minh
`->` SSH : more clever
`->` SSN : the most clever
`6`. simple : đơn giản
`->` SSH : more simple
`->` SSN : the most simple
`7`. expensive
`->` SSH : more expensive
`->` SSN : the most expensive
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 6 - Là năm đầu tiên của cấp trung học cơ sở, chúng ta được sống lại những kỷ niệm như ngày nào còn lần đầu đến lớp 1, được quen bạn mới, ngôi trường mới, một tương lai mới. Hãy tận dụng cơ hội này để làm quen và hòa nhập thật tốt!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK