`1.` It's his. (his hat (cái mũ của anh ấy) = his)
`2.` Where are yours? (your gloves (găng tay của bạn) = yours)
`3.` These aren't ours? (our books (sách của chúng tôi) = ours)
`4.` Theirs is blue. (their car (ô tô của họ) = theirs)
`5.` My phone is bigger than yours. (your phone (điện thoại của bạn) = yours)
`6.` Hers is one the table. (her money (tiền của cô ấy) = hers)
`7.` Yours is broken. (your chair (ghế của bạn) = yours)
Note: ĐTSH = TTSH + danh từ
`1.` It's his
`-` His - his: Của anh ấy
`2.` Where are yours?
`-` Your - yours: Của bạn
`3.` These aren't ours
`-` Our - ours: của chúng tôi
`4.` Theirs is blue.
`-` Their - theirs: của họ
`5.` My phone is bigger than yours.
`-` Your - yours: Của bạn
`6.` Hers is on the table.
`-` Her - hers: của cô ấy
`7.` Yours is broken.
`-` Your - yours: Của bạn
`@` TTSH + N `=` ĐTSH
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 6 - Là năm đầu tiên của cấp trung học cơ sở, chúng ta được sống lại những kỷ niệm như ngày nào còn lần đầu đến lớp 1, được quen bạn mới, ngôi trường mới, một tương lai mới. Hãy tận dụng cơ hội này để làm quen và hòa nhập thật tốt!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK