Đặt 5 câu và 5 cụm từ về công việc
`***` 5 câu về công việc:
`1.` I will have a meeting with the project team tomorrow
`Trans:` Tôi sẽ có cuộc họp với nhóm dự án vào ngày mai
`2.` She received a promotion to manager after five years of hard work.
`Trans:` Cô được thăng chức lên quản lý sau năm năm làm việc chăm chỉ.
`3.` Our company is currently hiring for several positions in the IT department.
`Trans:` Công ty chúng tôi hiện đang tuyển dụng một số vị trí trong bộ phận CNTT.
`4.` The deadline for the new marketing campaign is next Monday.
`Trans:` Hạn chót cho chiến dịch tiếp thị mới là thứ Hai tuần tới.
`5.` Sarah always sit in front of a computer all day at work
`Trans:` Sarah luôn ngồi trước máy tính cả ngày khi làm việc.
`***` 5 cụm từ về công việc:
`1.` Job interview: Phỏng vấn công việc
`2.` Team collaboration: hợp tác nhóm
`3.` Project deadline: hạn chót của dự án
`4.` Professional development: phát triển chuyên môn
`5.` Annual performance review: Đánh giá hiệu suất hàng năm
`giahan27511`
`@` Câu:
`1)` He goes to work every morning at `8` o'clock.
`->` S + V-s/es + ... (đây là thói quen hằng ngày)
`->` go to work (phrase): đi làm
`->` he là số ít `=>` goes
`2)` What is your dream job?
`->` Wh- + be + N ... ?
`->` dream job (collocation): công việc trong mơ
`3)` If you don't work hard, you will lose your job.
`->` If + S + do/does (not) + V-inf, S + will + V-inf ...
`->` you đi với do
`4)` She's looking for a new job at the moment.
`->` có at the moment `=>` HTTD
`->` S + be + V-ing ...
`->` look for sth: tìm kiếm cái gì
`5)` Please submit your work by Monday.
`->` submit sth: nộp cái gì
`->` by time: vào khi nào
`->` please V-inf: làm ơn hãy làm gì
`@` Cụm
`1)` job search (n): tìm kiếm công việc
`->` E.g. We are on a job search. (Chúng tôi đang trong một cuộc tìm kiếm công việc)
`2)` work environment (n): môi trường làm việc
`->` E.g. Work environment is what matter most to us. (Môi trường làm việc là thứ quan trọng nhất đối với chúng tôi.)
`3)` professional skills (n): kĩ năng chuyên môn
`->` E.g. Working here requires professional skills. (Làm việc ở đây yêu cầu có kĩ năng chuyên môn.)
`4)` low salary (n): lương thấp
`->` E.g. I quit my job because of the low salary. (Tôi từ bỏ công việc của mình vì lương thấp.)
`5)` work-life balance (n): sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
`->` E.g. She decided to switch jobs to achieve a better work-life balance. (Cô ấy quyết định thay đổi công việc để đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống tốt hơn.)
@magnetic
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 6 - Là năm đầu tiên của cấp trung học cơ sở, chúng ta được sống lại những kỷ niệm như ngày nào còn lần đầu đến lớp 1, được quen bạn mới, ngôi trường mới, một tương lai mới. Hãy tận dụng cơ hội này để làm quen và hòa nhập thật tốt!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK