`1.` Let’s go to the Japanese Covered Bridge first.
`-` Cấu trúc: How about `+` V-ing/N `:` Còn … thì thế nào`?`
`=` Let's `+` V-inf `:` Hãy cùng nhau/ Chúng ta hãy ...
`->` Dùng để đưa ra lời gợi ý, đề nghị.
`2.` Helen is taller than her brother.
`-` Ta có: Short (adj): Thấp, lùn >< Tall (adj): Cao.
`-` Cấu trúc so sánh hơn với tính từ `/` trạng từ:
`->` S `+` be `+` adj-er`/`more + adj `+` than `+` S2
`3.` Travelling in your country for a holiday is much cheaper than travelling abroad.
`-` Ta có: Expensive (adj): Đắt, đắt đỏ >< Cheap (adj): Rẻ, rẻ tiền.
`-` Cấu trúc so sánh hơn với tính từ `/` trạng từ:
`->` S `+` be/V `+` adj/adv-er`/`more + adj/adv `+` than `+` S2
`@` Trong so sánh hơn có thể được nhấn mạnh bằng cách thêm Much/Far/A lot/A bit trước cụm từ so sánh:
`->` S `+` be/V `+` much/far/a lot/a bit `+` adj/adv-er/more + adj/adv `+` S2
`=>` Tạm dịch: Du lịch trong nước để nghỉ dưỡng rẻ hơn nhiều so với đi du lịch nước ngoài.
`4.` City life is more interesting than country life.
`-` Cấu trúc so sánh bằng dạng phủ định:
`->` `(-)` S `+` tobe/V not `+` as `+` adj/adv + as + N/pronoun
`=` Cấu trúc so sánh hơn với tính từ `/` trạng từ:
`->` S `+` tobe/V `+` adj/adv-er/more + adj/adv `+` than `+` S2
`5.` Can you tell me the way to the National Museum, please`?`
`-` Cấu trúc: Would you mind `+` V-ing `?`
`->` Bạn có phiền khi làm gì không `?`
`=` Cấu trúc: Can/Could `+` S `+` tell me the way to the `+` N, please`?`
`->` Bạn có thể chỉ tôi đường từ… đến… được không?
`6.` The hotel is behind the bus stop.
`-` Ta có: In front of `:` Đằng trước >< Behind : Đằng sau.
`7.` Take the left turning at the first traffic lights.
`-` Ta có: Take the left `:` Rẽ trái.
`->` Câu mệnh lệnh, yêu cầu: V-inf `+` ...
`=>` Tạm dịch: Rẽ trái ở đèn giao thông đầu tiên.
`8.` The weather today is better than it was yesterday.
`-` Ta có: Bad (adj): Xấu >< Good (adj): Tốt.
`-` Cấu trúc so sánh hơn với tính từ `/` trạng từ:
`->` S `+` be `+` adj-er`/`more + adj `+` than `+` S2
`-` Chú ý với một số trường hợp sau khi chuyển sang so sánh hơn:
`+` Good/Well `->` Better `->` The best
`+` Bad/Badly `->` Worse`->` The worst
`+` Far `->` Farther/Futher `->` The farthest/furthest
`+` Little `->` Less `->` The least
`+` Much/Many `->` More `->` The most
`+` Old `->` Older/Elder `->` The oldest/eldest
`9.` My town has three supermarkets.
`-` Cấu trúc: There are `+` number/many `+` Ns (Danh từ đếm được số nhiều)
`=` S `+` have/has `+` number/many/ ... `+` Ns (Danh từ đếm được số nhiều)
`10.` The Italian restaurant isn’t far from the shopping mall.
`-` Ta có: Near `:` Gần >< Far from `:` Xa, xa xôi.
`=>` Tạm dịch: Nhà hàng Ý cách trung tâm mua sắm không xa lắm.
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 6 - Là năm đầu tiên của cấp trung học cơ sở, chúng ta được sống lại những kỷ niệm như ngày nào còn lần đầu đến lớp 1, được quen bạn mới, ngôi trường mới, một tương lai mới. Hãy tận dụng cơ hội này để làm quen và hòa nhập thật tốt!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK