`II`.
`1`. they
`2`. he
`3`. we
`4`. he
`5`. I
`6`. he
`7`. it
`8`. you
`9`. he
`III`.
`1`. will they
`2`. isn't she
`3`. did it
`4`. wasn't he
`5`. aren't I
`6`. don't we
`7`. won't they
`8`. does he
`9`. is she
`10`. isn't she
`IV`.
`1`. is it
`2`. is it
`3`. won't you
`color{grey}{25th6}`
Câu hỏi đuôi:
1. Khẳng định → phủ định (và ngược lại)
2. I am → aren’t I
3. Nobody/ no one/ somebody / someone / everybody / everyone / these / those → they
4. never / no / hardly/ scarcely / seldom / little → khẳng định
5. nothing / everything / something / this / that → it
6. mệnh lệnh → will you ?
7. Let’s → shall we?
8. have / has got → do / does hoặc has / have
--------------------------------------------------------------------------
II.
1. they
2. he
3. we
4. he
5. I
6. he
7. it
8. you
9. he
10. they
III.
1. won't they
2. is she
3. did it
4. wasn't he
5. aren't I
6. don't we
7. will they
8. does he
9. isn't she
10. is she
IV.
1. isn't it
2. isn't it
3. will you
`color{orange}{~LeAiFuRuiHuiBao~}`
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 7 - Năm thứ hai ở cấp trung học cơ sở, một chuỗi quay mới lại đến và chúng ta vẫn bước tiếp trên con đường học sinh. Học tập vẫn là nhiệm vụ chính, hãy luôn kiên trì và không ngừng cố gắng!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK