Giúp mình với mọi người
`1.` It is difficult to learn Japanese.
`-` It `+` be `+` adj `+` (for `+` sb) `+` to `-` V
`->` Nó làm sao để làm gì
`2.` Sửa: son `->` Boy/Student
`-` Vì trong lớp học không có “son” (con trai, quan hệ huyết thống) mà có “boy” (con trai, giới tính nam) hoặc “student” (học sinh)
`3.` We fancy visiting museums when we have leisure time.
`-` Fancy `+` Ving: thích làm gì
`->` Chỉ hoạt động làm mỗi khi rảnh
`4.` I dislike getting up early and preparing breakfast in the cold winter days.
`-` Dislike `+` Ving: không thích làm gì
`5.` Unless you study hard, you will fail your exam.
`-` Unless `=` If … not …
`->` Mệnh đề đi kèm với Unless không được chứa not/từ phủ định
`FrozenQueen`
1. It is very difficult to learn Japanese.
It + is + ADJ + to V
2. He is the tallest person in my class.
S + be + the + short-ADJ +est + (N): so sánh nhất
3. We fancy visiting museums when we have leisure time.
fancy + Ving: thích
4. I dislike getting up early and preparing breakfast in the cold winter days.
dislike + Ving: không thích
5. Unless you study hard, you will fail your exam.
if ... not = Unless (trừ khi)
If 1: If + HTĐ, S + will/can/shall + v1
6. Their house will be repaired next year.
S + will be + V3/ed (bị động - thì TLĐ)
`color{orange}{~LeAiFuRuiHuiBao~}`
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần và sang năm lại là năm cuối cấp, áp lực lớn dần. Hãy chú ý đến sức khỏe, cân bằng giữa học và nghỉ ngơi để đạt hiệu quả tốt nhất!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK