`-` plenty : sự phong phú
`-` fluently : sự trôi chảy
`-` pleasure : vinh dự, vinh hạnh
`-` umbrella: cái ô
`-` objects: tân ngữ (thành phần trong câu); đồ vật
`-` hugged: ôm (quá khứ)
`-` respect: sự tôn trọng
`-` mouth: mồm, miệng
`-` spot: dấu chấm
`-` obey: mệnh lệnh, tuân theo
`-` deeply: sâu sắc, sâu xa
`-` spiritual: tâm linh
`-` disrecspectful: thiếu tôn trọng
`-` confusing: xáo trộn, làm rối loạn
`-` avoid: né tránh
`-` soil: đất
`-` fact: sự thật
`-` explanation: sự giải thích
`-` available: có thể được
`-` permission: sự cho phép
`-` secret: bí mật
`-` rush: vội vàng; xô vào
`-` chew food: nhai thức ăn
`#` $khoinguyentien$
Đây nhé
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần và sang năm lại là năm cuối cấp, áp lực lớn dần. Hãy chú ý đến sức khỏe, cân bằng giữa học và nghỉ ngơi để đạt hiệu quả tốt nhất!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK