`1`. in
`-` in + tên thủ đô
`2`. from
`-` S + come from + place: đến từ
`3`. have
`-` HTHT: S + have/has + V-pII
`4`. are
`-` There are + N-số nhiều
`5`. a
`-` a/an + N-số ít
`6`. His
`-` tính từ sở hữu + N
`7`. when
`-` S + V + when + S + V: ... khi ...
`8`. to
`-` S + want + to-V: muốn làm gì
`9`. am
`-` HTTD, chỉ kế hoạch
`->` S + am/is/are + V-ing
`10`. me
`-` write to sb: viết cho ai
$1.$ in ( dùng cho nơi chốn )
$2.$ from ( come from : đến từ )
$3.$ have
$4.$ are ( "classes" số nhiều nên dùng "are" )
$5.$ meeting ( like + $V_{ing}$ , meet teacher: gặp giáo viên )
$6.$ his ( his name is Jonh : tên của anh ấy là Jonh )
$7.$ not ( he helps me not make a mistake : anh ấy giúp tôi không phạm sai lầm/lỗi lầm )
$8.$ to ( want to + $V_{o}$, dấu hiệu: visit )
$9.$ am ( $S$ + am/is/are + $V_{ing}$ )
$10.$ me ( please write to me soon : xin vui lòng viết thư cho tôi sớm )
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 6 - Là năm đầu tiên của cấp trung học cơ sở, chúng ta được sống lại những kỷ niệm như ngày nào còn lần đầu đến lớp 1, được quen bạn mới, ngôi trường mới, một tương lai mới. Hãy tận dụng cơ hội này để làm quen và hòa nhập thật tốt!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK