Rewrite these sentences
But for__________________________________________________________________
__________________________________________________________________
Had it__________________________________________________________________
If__________________________________________________________________
Infectious __________________________________________________________________
`1.` But for the rain, we could have gone for a walk.
- Câu điều kiện loại 3: But for + N/V-ing, S + would/could/might + (not) + have + V3/ed
- Lưu ý: Mệnh đề but for không thêm “not”
`2.` You should study otherwise you'll fail your English exam.
- Câu điều kiện loại 1: If + S + don't/doesn't + V(bare), S + will/can/may/... + (not) + V(bare)
-> S + should + V(bare) + otherwise + S + will/can/may/... + (not) + V(bare): nếu không
`3.` Had it not been for missing the bus, I would not have been late for my English class.
- Đảo ngữ câu điều kiện loại 3: Had it not been + N/V-ing, S + would/could/might + (not) + have + V3/ed
-> Diễn tả những giả định trái ngược với thực tế ở quá khứ
`4.` If you didn't go to bed late, you wouldn't be tired.
- Câu điều kiện loại 2: If + QKĐ (S + didn't + V-inf), S + would/could/might + (not) + V(bare)
-> Diễn tả những giả định trái ngược với thực tế ở hiện tại/ tương lai
`5.` Infectious as the virus is, this country can bring it under control.
- Although + Clause 1, Clause 2: Mặc dù
-> Adj/adv + as/though + S + tobe/V, Clause 2: Mặc dù
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần và sang năm lại là năm cuối cấp, áp lực lớn dần. Hãy chú ý đến sức khỏe, cân bằng giữa học và nghỉ ngơi để đạt hiệu quả tốt nhất!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK