mn có thể giúp em k ạ
Đáp án + Giải thích các bước giải:
1. More comfortable than
2. Better
3. Older than
4. Worse than
5. Colder than
6. Taller than
7. More interesting than
8. More difficult
9. More tired than
________________________
So sánh hơn :
- Cấu trúc :
( + ) : S + to be + adj-er + than + S
( - ) : S + to be + not + adj-er + than + S
( ? ) : To be + S +adj-er + than + S ?
+ I dùng am
+ He , she , it , danh từ số ít dùng is
+ You , we , they , danh từ số nhiều dùng are
_____________________________
- Đặc biệt :
+ Tính từ dài : S + to be + more + adj + than + S
+ Good - better - the best
+ Bad - worse - the worst
+ Far - Farther / Further - The farthest / the furthest
`1.` more comfortable than
`2.` better than
`3.` elder than
`4.` worse than
`5.` colder than
`6.` taller than
`7.` more interesting than
`8.` more difficult than
`9.` more tired than
`____________________`
`***` So sánh hơn:
`*` Với tính từ ngắn: S + tobe + adj_er + than + S
`*` Với tính từ dài: S + tobe +more + adj + than + S
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần và sang năm lại là năm cuối cấp, áp lực lớn dần. Hãy chú ý đến sức khỏe, cân bằng giữa học và nghỉ ngơi để đạt hiệu quả tốt nhất!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK