ảnh hơi mờ mn ráng trl cho mik vs sắp đi học ròii
`***` Hiện tại tiếp diễn
`(+)` S + am/is/are + V-ing
`(-)` S + am/is/are + not + V-ing
`(?)` Wh + am/is/are + V-ing ?
`1.` is reading
`2.` are-doing
`3.` are chatting
`4.` is not listening
`5.` is sitting
`6.` are-studying
`7.` are making
`8.` is
`9.` is having
`10.` are-are studying
`11.` are not-are playing
`12.` is coming
`13.` is crying
`14.` is writting-are playing-are talking-am drawing
`1)` is reading
`2)` are they doing
`3)` are chatting
`4)` doesn't listening
`5)` is sitting
`6)` are you studying
`7)` are making
`8)` is your mother`?`
`9)` is having
`10)` are `-` are studying
`11)` are not `-` are playing
`12)` is coming
`13)` is crying
`14)` is writing `-` are playing `-` are talking `-` am drawing
`-` Notes:
`-` HTTD mang tính chất tạm thời
`+` Đang xảy ra
`+` Chê bai ( tobe always)
`@` Cấu trúc
`( + )` S + am/is/are + V-ing
`( - )` S + am/is/are not + V-ing
`( ? )` Am/is/are + S + V-ing `?`
I `to` am
He, she, it hoặc N(số ít) `to` is
You, we, they hoặc N( số nhiều) `to` are
`@` DHNB:
`-` at the moment `=` at present `=` right now
`-` Look `-` listen `=` be quiet
`#Ph`
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 6 - Là năm đầu tiên của cấp trung học cơ sở, chúng ta được sống lại những kỷ niệm như ngày nào còn lần đầu đến lớp 1, được quen bạn mới, ngôi trường mới, một tương lai mới. Hãy tận dụng cơ hội này để làm quen và hòa nhập thật tốt!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK