Nhanh `+` Đúng = ctlhn
1 were taken
- be taken to sw : được đưa đến đâu
- Dịch : Raj và Nina bị tai nạn và họ đã được đưa đến bệnh viện
2 was built
- build (v) xây dựng
- Cây cầu cổ nhất thế giới đã được xây vào hơn 2800 năm trước ở Thổ Nhĩ Kỳ
3 were paid for
- pay for (phr v) chi trả
- Dịch : Máy tính mới của chúng tôi được chi trả bởi nhà trường
4 was - filmed
- film (v) quay phim
- Dịch : Chiếc video được quay ở đâu?
5 were not sent
- send (v) gửi
- Dịch : Những tấm vé không được gửi đến đúng địa chỉ
6 were stolen
- steal (v) trộm
- Dịch : Chúng tôi đang rất buồn! Tất cả những chiếc xe của chúng tôi đã bị trộm vào tối qua!
7 was completed
- complete (v) : hoàn thiện
- Dịch : Toà nhà Shald ở London đã được hoàn thiện vào năm 2012
8 was found
- find (v) tìm thấy
- Dịch : Hộ chiếu của tôi đã được tìm thấy ở ngoài nhà ga bởi một người hành khách khác
9 Was - delayed
- delay (v) : trì hoãn
- Dịch : Bạn muộn một giờ đấy! Có phải chuyến tàu đã bị hoãn phải không?
10 was told
- tell (v) nói, bảo
- Dịch : Tôi được bảo là tôi có thể mua vé trên xe buýt
Bị động quá khứ đơn :
(+) S + was/ were + PII
(-)S + was/ were + not + PII
(?) Was/ Were + S+ PII?
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 6 - Là năm đầu tiên của cấp trung học cơ sở, chúng ta được sống lại những kỷ niệm như ngày nào còn lần đầu đến lớp 1, được quen bạn mới, ngôi trường mới, một tương lai mới. Hãy tận dụng cơ hội này để làm quen và hòa nhập thật tốt!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK