`1`. arriving
`-` S + apologize + for + V-ing: xin lỗi vì làm gì
`2`. reading
`-` S + enjoy + V-ing: thích làm gì
`3`. learning
`-` S + be + interested in + V-ing: hứng thú làm gì
`4`. playing
`-` S + be + good at + V-ing: giỏi ở việc gì
`5`. waiting
`-` S + be + tired of + V-ing: mệt mỏi vì làm gì
`6`. going
`-` S + be + excited about + V-ing: hưng phấn khi được làm gì
`7`. getting
`-` S + be + used to + V-ing: quen với làm gì
`8`. flying
`-` S + be + afraid of + V-ing: sợ làm gì
`9`. to take
`-` S + consider + to-V: cân nhắc làm gì
`color{red}{#lgdr}`
`1` arriving .
`-` apologize for + V_ing : xin lỗi vì làm gì .
`2` reading .
`-` enjoy + V_ing : thích làm gì .
`3` learning .
`-` be interested in + V_ing : thích làm gì .
`4` playing .
`-` be good at + V_ing : giỏi làm gì .
`5` waiting .
`-` be tired of + V_ing : mệt mỏi làm gì .
`6` going .
`-` be excited about + V-ing : có hứng thú với việc gì .
`7` getting .
`-` be/get + used to + V_ing : tập làm gì .
`8` flying .
`-` be afraid of + V_ing : lo lắng điều gì .
`9` to take .
`-` consider + to V : xem xét làm gì .
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 6 - Là năm đầu tiên của cấp trung học cơ sở, chúng ta được sống lại những kỷ niệm như ngày nào còn lần đầu đến lớp 1, được quen bạn mới, ngôi trường mới, một tương lai mới. Hãy tận dụng cơ hội này để làm quen và hòa nhập thật tốt!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK