Trang chủ Tiếng Anh Lớp 8 B Complete using prepositions. 1. We were all shocked by...

B Complete using prepositions. 1. We were all shocked by 2. Children are usually frightened 3. All the students were anxious 4. Ellen was worried 5. He was

Câu hỏi :

Cứuuuuuuuuuuuuuuuuuu

image

B Complete using prepositions. 1. We were all shocked by 2. Children are usually frightened 3. All the students were anxious 4. Ellen was worried 5. He was

Lời giải 1 :

`2` .of

`->` frightened of sth : sợ thứ gì 

`3` .about 

`->` anxious about sth : lo lắng về cái gì

`4` .about 

`->` worried about : lo lắng về 

`5` .over

`->` puzzle over sth 

`->` cố gắng giải quyết một vấn đề hoặc hiểu một tình huống bằng cách suy nghĩ cẩn thận về nó

`6` .of

`->` ashamed of : xấu hổ về

`7` .at

`->` surprise at : bất ngờ vì

`8` .of

`->` afraid of : sợ hãi về

`9` .about

`->` curious about : tò mò về

`10` .of

`->` shy of `+` V-ing : ngại làm việc gì

`11` .of

`->` scare of `+` V-ing : sợ làm gì

`12` .to , with 

`->` jealous to sb : ghen tị với ai 

`->` happy with sth : hạnh phúc với thứ gì

Lời giải 2 :

Đáp án + Giải thích các bước :

2. Of

- Frightened of something = Sợ thứ gì đó 

- Dark = Bóng tối 

- Usually = Thường xuyên 

______________________

3. About 

- Anxious about something = Lo lắng về thứ gì đó 

- Exam = Bài thi

- Result = kết quả 

_______________________

4. About 

- Worried about something = Lo lắng về thứ gì đó 

- Health = Sức khỏe 

- Her , his , your, my , their , our + N 

________________________

5. Over 

- Puzzle over something = Suy nghĩ cẩn thận về thứ gì đó trong thời gian dài để hiểu chúng

- Unsual = Khác thường

- Behavior = Hành động , cách cư xử

________________________

6. Of

- Ashamed of something = Xấu hổ , hổ thẹn về thứ gì đó 

- Forgiveness = Sự tha thứ

- Ask for something = yêu cầu , đòi hỏi thứ gì đó 

_____________________

7. At

- Sử dụng surprised at khi thể hiện sự ngạc nhiên về một tình huống hoặc sự kiện cụ thể. 

- Sử dụng surprised by khi chỉ ra sự ngạc nhiên bởi hành động của ai đó hoặc điều gì đó mà họ đã làm hoặc đưa ra.

_______________________

8. Of 

- Afraid of : Diễn tả sự sỡ hãi bởi một con vật , thứ nào đó 

- Afraid to : Diễn tả sự sỡ hãi bởi một hành động , việc làm cụ thể 

- Cat = Mèo 

_______________________

9. About 

- Curious about something = Tò mò về thứ nào đó 

- Come from = Đến từ 

- Country = Quốc gia , đất nước 

__________________

10. Of 

- Shy of + V-ing = Dè dặt , ngại , không dám làm việc gì 

____________________

11. Of 

- Scared of + V-ing = Sợ hãi làm gì đó 

- Make = Làm 

- Adj + N 

- Wrong = sai 

- Descition = Quyết định 

__________________

12. To - with

- Jealous to someone = Ganh tị với ai đó 

- Happy with someone / something = Hài lòng về thứ gì đó / ai đó 

- Life = Cuộc sống 

- Wealthy = Giàu có 

Bạn có biết?

Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!

Nguồn :

Wikipedia - Bách khoa toàn thư

Tâm sự lớp 8

Lớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần và sang năm lại là năm cuối cấp, áp lực lớn dần. Hãy chú ý đến sức khỏe, cân bằng giữa học và nghỉ ngơi để đạt hiệu quả tốt nhất!

Nguồn :

sưu tập

Liên hệ hợp tác hoặc quảng cáo: gmail

Điều khoản dịch vụ

Copyright © 2021 HOCTAPSGK