computers are (cheap) than mobile
Đáp án `+` Giải thích các bước giải:
`2.` Cheaper
`-` Cheap `(adj)`: Rẻ
`->` Cheaper: Rẻ hơn
`->` Cheapest: Rẻ nhất
`3.` Thinner
`-` Thin `(adj)`: Gầy, mỏng
`->` Thinner: Gầy hơn, mỏng hơn
`->` Thin: Gầy nhất, mỏng nhất
`4.` Cleverer
`-` Clever `(adj)`: Khôn ngoan, thông minh
`->` Cleverer: Khôn ngoan hơn, thông minh hơn
`->` Cleverest: Khôn ngoan nhất, thông minh nhất
`5.` Tall
`-` Tall `(adj)`: Cao
`->` Taller: Cao hơn
`->` Tallest: Cao nhất
`6.` Older
`-` Old `(adj)`: Già
`->` Older: Già hơn
`->` Oldest: Già nhất
`7.` Better
`-` Good `(adj)`: Tốt
`->` Better: Tốt hơn
`->` Best: Tốt nhất
_ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _
`+` Form:
`1.` So sánh hơn:
`-` `S_1` `+` be `(` not `)` `+` short adj-er`/` adj-ỉe`/` more adj `+` than `+` `S_2`
`2.` So sánh nhất:
`-` S `+` be `(` not `)` `+` the most adj-est`/` the most long adj `+` `(N)` `+` in,on `+` Tập Thể`/` of number `+` `N_s`
Cấu trúc: $S_{1}$ `+` am`/`is`/`are `+` short adj-er `+` than `+` $S_{2}$
`--------------`
`2.` cheaper
`3.` thinner
`4.` cleverer
`5.` taller
`6.` older
`7.` better (good -> better (so sánh hơn) -> best (so sánh nhất))
$#Nhi$
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 6 - Là năm đầu tiên của cấp trung học cơ sở, chúng ta được sống lại những kỷ niệm như ngày nào còn lần đầu đến lớp 1, được quen bạn mới, ngôi trường mới, một tương lai mới. Hãy tận dụng cơ hội này để làm quen và hòa nhập thật tốt!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK