giúp e vs ạ,e đánh giá 5* luôn ạ!!!
`1` dessert
- dessert (n) món tráng miệng
- desert (n) sa mạc
- Hoa quả là món tráng miệng lành mạnh sau bữa trưa hoặc tối
`2` breath
- adj + N
- deep (a) sâu
- breath (n) hơi thở
- breathe (v) thở
`3` lose
- loose (v) cởi, mở ra
- lose (v) lạc mất, đánh mất
- lose weight (n) giảm cân nặng
`4` meat
- adj + N
- red (a) màu đỏ
- meet (v) gặp
- meat (n) thịt
`5` break
- break (n) nghỉ ngơi (ngắn)
- brake (n) cái phanh
`6` cereal
- cereal (n) ngũ cốc
- serial (n) số seri
- Mình luôn có một bát ngũ cốc vào bữa sáng
`7` beans
- bean (n) đậu
- been (phân từ hai của động từ be)
- green bean : đậu xanh
`8` advice
- adj + N
- good (a) tốt
- advice (n) lời khuyên
- advise (v) khuyên
`9` affect
- Do/Does + S + Vbare -> Cần động từ
- affect (v) ảnh hưởng
- effect (danh từ) ảnh hưởng
`10,` lead
- can + V nguyên thể
- lead - led (V2, 3)
1. dessert
`->` dessert (n): món tráng miệng
`->` desert (n): sa mạc
2. breath
`->` breathe (v): thở
`->` breath (n): hơi thở
3. lose
`->` loose (adj): lỏng
`->` lose (v): giảm (cân nặng), thua
4. meat
`->` meet (v): họp
`->` meat (n): miếng thịt
5. break
`->` brake (n): bụi cây
`->` break (n): sự nghỉ ngơi
6. cereal
`->` cereal (n): ngũ cốc
`->` serial (adj): theo từng hàng
7. beans
`->` been (VpII của be): là, bị, được, ở
`->` beans (n): hạt đậu
8. advice
`->` advice (n): lời khuyên
`->` advise (v): khuyên bảo
9. affect
`->` affect (v): tác động
`->` effect (n): kết quả
10. lead
`->` led (V2 của lead)
`->` lead to: dẫn đến
`->` can + V-bare
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 7 - Năm thứ hai ở cấp trung học cơ sở, một chuỗi quay mới lại đến và chúng ta vẫn bước tiếp trên con đường học sinh. Học tập vẫn là nhiệm vụ chính, hãy luôn kiên trì và không ngừng cố gắng!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK