Bài 4: Hãy chọn một trong 3 phương án sau để hoàn thành câu
The bird sang (its/ it/ its) happy tune.
Listen to (her/ hers/ hers) carefully.
(His/ He/ She) uncle is a doctor. He is a nice person.
That old man is kind to (our/ us/ we).
William and Tracy love (their/ theirs/ they) dogs so much.
My car is new but (her/ hers/ she) is old.
The teacher told (us/ our/ we) an interesting story.
I want to sit between you and (he/ him/ his).
She has an apple in (she/ her/ hers) hand.
Bob and Ted live near (them/ their/ they) school
`color{red}{#hades}`
`1` its .
`2` her .
`3` His .
`4` us .
`5` their .
`6` hers .
`7` us .
`8` him .
`9` her .
`10` their .
`-` Dùng tính từ sở hữu trước một danh từ , và danh từ đó chưa có một thứ gì ở phía trước .
`-` Dùng đại từ sau động từ chính của câu , và chủ ngữ chính đã được thêm ở trước động từ chính .
`-` Dùng đại từ sở hữu thay cho chủ ngữ trùng với đại từ phía sau . Đại từ sở hữu đứng trước động từ chính của câu .
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 7 - Năm thứ hai ở cấp trung học cơ sở, một chuỗi quay mới lại đến và chúng ta vẫn bước tiếp trên con đường học sinh. Học tập vẫn là nhiệm vụ chính, hãy luôn kiên trì và không ngừng cố gắng!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK