..................
.
...
`6. B`
`-` give sb sth: cung cấp cho ai đó cái gì
`-` Trans: Bữa sáng rất quan trọng, nó cung cấp cho chúng ta năng lượng cho ngày.
`7. C`
`-` adj + N `->` Bổ nghĩa cho danh từ
`-` coloured vegetables (n): rau củ có màu
`-` Trans: Cà rốt và cà chua là vài rau củ có màu.
`8. D`
`-` keep + O + adj: giữ ai đó như thế nào
`-` keep fit: giữ dáng, khỏe mạnh
`-` 'go cycling' (đạp xe) là hoạt động thể thao `->` Dùng 'keep fit' là hợp lí
`-` Trans: Họ đạp xe mỗi Chủ Nhật. Việc đó khiến họ khỏe mạnh
`6.` `B`
`-` Give + sb + sth `=` Provide + sb + with + sth : cung cấp cho ai cái gì .
`->` It gives us energy for the day : Nó cuung cấp năng lượng cho cả ngày .
`-` S + be + adj .
`7.` `C`
`-` Coloured vegetables ( n ) : rau củ có màu .
`-` Adj + Noun `->` Tính từ bổ nghĩa cho danh từ .
`8.` `D`
`-` Keep fit ( v ) giữ dáng .
`-` Go + V`-`ing
`-` `DHNB` : every Sunday `->` HTĐ : S + V ( s / es ).
`-` Chủ ngữ "they" `->` số nhiều `->` động từ giữ nguyên .
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 7 - Năm thứ hai ở cấp trung học cơ sở, một chuỗi quay mới lại đến và chúng ta vẫn bước tiếp trên con đường học sinh. Học tập vẫn là nhiệm vụ chính, hãy luôn kiên trì và không ngừng cố gắng!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK