Giải thích các bước giải:
*** Oxit bazo:
+ $CuO$ : đồng oxit
+ $MgO$ : magie oxit
+ $Na_2O$ : natri oxit
+ $Al_2O_3$ : nhôm oxit (là oxit lưỡng tính, lớp 8 vẫn xếp vào Oxit bazo)
*** Oxit axit:
+ $SO_2$ : lưu huỳnh đioxit
+ $P_2O_3$ : điphotpho trioxit
+ $CO_2$ : cacbon đioxit :
+ $H_2O$: đihiđro oxit
+ $CO$ : cacbon monoxit (là oxit trung tính, lớp 8 vẫn xếp vào oxit axit)
*** Axit:
+$H_2SO_4$: axit sunfuric
+$HCl$: axit clohidric
+$HNO_2$: axit nitro
+$HBr$: axit bromhidric
+$H_2S$: hidro sunfua
*** Bazo:
+ $Ba(OH)_2$ : bari hidroxit
*** Muối:
+ $KCl$: Muối kali clorua
+ $Na_2SO_4$: Muối natri sunfat
+ $Ca(HSO_4)_2$ : Muối canxi hidro sunfat
+ $Fe_2(HPO_4)_3$ : Sắt (III) hidro phophat
+ $K_2SO_3$: kali sunfit
+ $MgS$: magie sunfua
+ $NaNO_2$: natri nitrit
+ $NaH_2PO_4$: natri đihidro phophat
+ $Na_2HPO_4$: natri hidro phophat
+ $Fe(HSO_3)_2$: sắt (II) hidro sunfit
+ $Zn_3(PO_4)_2$: kẽm phophat
+ $NaBr$: natri bromua
+ $KMnO_4$: kali pemanagat
Mình chỉ học tên gọi này thôi, tên gọi khác mình không rõ bạn nhé.
Còn dấu *** chỉ là ký hiệu để phân biệt thôi bạn nhé.
Hóa học, một nhánh của khoa học tự nhiên, là ngành nghiên cứu về thành phần, cấu trúc, tính chất, và sự thay đổi của vật chất.Hóa học nói về các nguyên tố, hợp chất, nguyên tử, phân tử, và các phản ứng hóa học xảy ra giữa những thành phần đó.Hóa học đôi khi được gọi là "khoa học trung tâm" vì nó là cầu nối các ngành khoa học tự nhiên khác như vật lý học, địa chất học và sinh học.
Nguồn : Wikipedia - Bách khoa toàn thưLớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần, sang năm lại là năm cuối cấp áp lực lớn dần nhưng các em vẫn phải chú ý sức khỏe nhé!
Nguồn : ADMIN :))Xem thêm tại https://loigiaisgk.com/cau-hoi or https://giaibtsgk.com/cau-hoi
Copyright © 2021 HOCTAPSGK