Trang chủ Tiếng Anh Lớp 6 Hãy viết 1 bài văn tả về Thái Bình (bằng...

Hãy viết 1 bài văn tả về Thái Bình (bằng tiếng anh) giúp mik với, mik đng cần gấp lắm câu hỏi 2414067 - hoctapsgk.com

Câu hỏi :

Hãy viết 1 bài văn tả về Thái Bình (bằng tiếng anh) giúp mik với, mik đng cần gấp lắm

Lời giải 1 :

Cách giới thiệu quê hương bằng tiếng Anh

Những ý cần nói, miêu tả về quê hương
– Describe your hometown (Miêu tả quê hương của bạn).
– Describe the place (Miêu tả địa điểm)
– What is special about it? ( Có gì đặc biệt ở đó không?)
– Compare it to other cities in the world? ( So sánh quê hương của bạn với những thành phố khác trên thế giới)
– Where is your hometown located (Quê hương của bạn nằm ở đâu?)
– Is it easy to travel around your hometown? ( ó dễ dàng đi du lịch quanh quê hương của bạn không?)
– What is it known for? (Nó được biết đến với cái gì?)
– What do people in your town do? ( Mọi người ở quê của bạn làm gì?)

2. Các từ vựng quan trọng có thể sử dụng

– famous: nổi tiếng
– situated: nằm ở đâu đó
– imposing local buildings: tòa nhà nổi tiếng
– huge: rất lớn
– poor area: vùng quê nghèo
– ethnic neighbourhood: khu dân tộc
– district: huyện
– traditional: truyền thống
– infrastructure: cơ sở hạ tầng, điều kiện vật chất
– agriculture: nông nghiệp
– fishing: đánh bắt
– pace: tốc độ (phát triển)
– poverty: tình trạng cực kỳ nghèo
– amenities: tiện nghi
– outskirts: ngoại ô
– shortage: sự thiếu hụt
– congestion: tắc nghẽn
– vibrant: sôi động
– bustling: nhộn nhịp
– provincial: tỉnh
– dull: nhàm chán
– local delicacy: món ăn địa phương
– growing rapidly: phát triển nhanh chóng
– culture: văn hóa
– downtown: trung tâm thành phố
– dramatic change:thay đổi lớn
– railway: đường sắt
– industrial facilities: cơ sở công nghiệp
– crowded roads: đường đông đúc
– accessibility: khả năng tiếp cận
–  a village: một ngôi làng
– the countryside: vùng quê
– an isolated area: một khu vực hẻo lánh
– a winding lane: đường làng
– fields: cánh đồng
– canal: kênh, mương
– the river: con sông
– folk games: trò chơi dân gian
– farming: làm ruộng
– agriculture: nông nghiệp
– boat: con đò
– peace and quiet: yên bình và yên tĩnh
– bay: vịnh
– hill: đồi
– forest: rừng
– mountain: núi
– river: sông
– port: cảng
– lake: hồ
– sea: biển
– sand: cát
– valley: thung lũng
– waterfall: thác nước

3. Các cụm từ vựng thông dụng

– be surrounded by open/picturesque countryside: được bao quanh bởi vùng quê thoáng đãng/ đẹp như tranh vẽ
– depend on/be employed in/work in agriculture: dựa vào/được thuê làm/làm việc trong ngành nông nghiệp
– downshift to a less stressful life: thay đổi thành lối sống ít áp lực hơn
– enjoy/love/explore the great outdoors: thích/yêu thích/khám phá hoạt động ngoài trời

– escape/quit/get out of/leave the rat race: trốn khỏi/bỏ/thoát khỏi/rời khỏi guồng quay cuộc sống

Thảo luận

Bạn có biết?

Tiếng Anh hay Anh Ngữ (English /ˈɪŋɡlɪʃ/ ) là một ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu.Từ English bắt nguồn từ Angle, một trong những bộ tộc German đã di cư đến Anh (chính từ "Angle" lại bắt nguồn từ bán đảo Anglia (Angeln) bên biển Balt)

Nguồn : Wikipedia - Bách khoa toàn thư

Tâm sự 6

Lớp 6 - Là năm đầu tiên của cấp trung học cơ sở. Được sống lại những khỉ niệm như ngày nào còn lần đầu đến lớp 1, được quen bạn mới, ngôi trường mới, một tương lai mới!

Nguồn : ADMIN :))

Liên hệ hợp tác hoặc quảng cáo: gmail

Điều khoản dịch vụ

Copyright © 2021 HOCTAPSGK