$5.$. Kim loại
Ví dụ: $Fe, Cr, Na,...$
Dãy hoạt động kim loại: $K, Ba, Ca, Na, Mg, Al, Zn, Fe, Sn, Pb, (H), Cu, Hg, Ag, Pt, Au$
Tính chất hoá học:
a, Tác dụng với axit:
$Fe+2HCl\to FeCl_2+H_2$
b, Tác dụng với oxi, phi kim khác:
$2Mg+O_2\xrightarrow{{t^o}} 2MgO$
$2Fe+3Cl_2\xrightarrow{{t^o}} 2FeCl_3$
c, Tác dụng với dd muối
$Zn+CuSO_4\to ZnSO_4+Cu$
$6.$. Phi kim
Ví dụ: $S, P, C,...$
Tính chất hoá học:
a, Tác dụng với kim loại:
$Fe+S\xrightarrow{{t^o}} FeS$
b, Tác dụng với oxi:
$C+O_2\xrightarrow{{t^o}} CO_2$
c, Tác dụng với hidro:
$S+H_2\xrightarrow{{t^o}} H_2S$
$1.$. Oxit
1.1. Oxit axit
Ví dụ: $CO_2, SO_2, SO_3,...$
Tính chất hoá học:
a, Phần lớn tác dụng với nước
$SO_2+H_2O\rightleftharpoons H_2SO_4$
b, Tác dụng với bazơ
$CO_2+2NaOH\to Na_2CO_3+H_2O$
c, Tác dụng với oxit bazơ
$CO_2+CaO\to CaCO_3$
1.2. Oxit bazơ
Ví dụ: $MgO, Na_2O, FeO,...$
Tính chất hoá học:
a, Một số tác dụng với nước
$BaO+H_2O\to Ba(OH)_2$
b, Tác dụng với axit
$CuO+2HNO_3\to Cu(NO_3)_2+H_2O$
c, Tác dụng với oxit axit
$SO_2+K_2O\to K_2SO_3$
1.3. Oxit lưỡng tính
Ví dụ: $Al_2O_3, ZnO,...$
Tính chất hoá học:
a, Tác dụng với axit:
$Al_2O_3+6HCl\to 2AlCl_3+3H_2O$
b, Tác dụng với dd kiềm:
$ZnO+2KOH\to K_2ZnO_2+H_2O$
1.4. Oxit trung tính
Ví dụ: $CO, NO, N_2O$
$2.$. Axit
Ví dụ: $HCl, HNO_3, H_2SO_4,...$
Tính chất hoá học:
a, Dung dịch bazơ làm quỳ tím chuyển sang màu đỏ
b, Tác dụng với kim loại
$Mg+H_2SO_4\to MgSO_4+H_2$
c, Tác dụng với oxit bazơ:
$CaO+2HNO_3\to Ca(NO_3)_2+H_2O$
d, Tác dụng với bazơ:
$NaOH+HCl\to NaCl+H_2O$
e, Tác dụng với muối:
$BaCO_3+2HCl\to BaCl_2+CO_2+H_2O$
$3.$. Bazơ
Ví dụ: $NaOH, Fe(OH)_3, Ba(OH)_2,...$
Tính chất hoá học:
a, Dung dịch bazơ làm quỳ tím chuyển sang màu xanh, dung dịch phenolphtalein chuyển sang màu hồng
b, Tác dụng với oxit axit:
$CO_2+2NaOH\to Na_2CO_3+H_2O$
c, Tác dụng với axit:
$Cu(OH)_2+2HCl\to CuCl_2+2H_2O$
d, Tác dụng với muối:
$Ca(NO_3)_2+Na_2CO_3\to CaCO_3+2NaNO_3$
e, Bazơ không tan bị nhiệt phân huỷ
$Cu(OH)_2\xrightarrow{{t^o}} CuO+H_2O$
$4.$. Muối
Ví dụ: $NaCl, CuSO_4, AgNO_3,...$
Tính chất hoá học:
a, Tác dụng với kim loại
$Mg+CuSO_4\to MgSO_4+Cu$
b, Tác dụng với axit
$NaHCO_3+HCl\to NaCl+H_2O+CO_2$
c, Tác dụng với bazơ:
$FeCl_2+2KOH\to Fe(OH)_2+2KCl$
d, Tác dụng với muối:
$ZnSO_4+BaCl_2\to BaSO_4+ZnCl_2$
e, Một số muối bị nhiệt phân huỷ
$2Mg(NO_3)_2\xrightarrow{{t^o}} 2MgO+4NO_2+O_2$
Hóa học, một nhánh của khoa học tự nhiên, là ngành nghiên cứu về thành phần, cấu trúc, tính chất, và sự thay đổi của vật chất.Hóa học nói về các nguyên tố, hợp chất, nguyên tử, phân tử, và các phản ứng hóa học xảy ra giữa những thành phần đó.Hóa học đôi khi được gọi là "khoa học trung tâm" vì nó là cầu nối các ngành khoa học tự nhiên khác như vật lý học, địa chất học và sinh học.
Nguồn : Wikipedia - Bách khoa toàn thưLớp 9 - Là năm cuối ở cấp trung học cơ sở, sắp phải bước vào một kì thi căng thẳng và sắp chia tay bạn bè, thầy cô và cả kì vọng của phụ huynh ngày càng lớn mang tên "Lên cấp 3". Thật là áp lực nhưng các em hãy cứ tự tin vào bản thân là sẻ vượt qua nhé!
Nguồn : ADMIN :))Xem thêm tại https://loigiaisgk.com/cau-hoi or https://giaibtsgk.com/cau-hoi
Copyright © 2021 HOCTAPSGK