` 29 . ` to go
- Refuse to do sth : Từ chối làm việc gỉ
` 30 . ` to smoke - smoking
- S + used to + V nguyên mẫu : Ai đó thường làm việc gì trong quá khứ nhưng ở hiện tại đã không còn làm nữa
- Give up doing sth : Từ bỏ làm việc gì
` 31 . ` to rent
- Decided to do sth : Quyết định làm việc gì
` 32 . ` to get
- Help sb to do sth : Giúp ai đó làm việc gì
` 33 . ` to have
- Invite sb to do sth : Mời ai đó làm việc gì
` 34 . ` to talk / talking
- Begin to do / doing sth : Bắt đầu làm việc gì
` 35 . ` locking - to shut
- Remember doing sth : Nhớ là đã làm việc gì
- Forget to do sth : Quên làm việc gì
` 36 . ` to start
- Agree to do sth : Đồng ý làm việc gì
` 37 . ` reading
- Finish doing sth : Hoàn thành làm việc gì
` 38 . ` to do
- Expect sb to do sth : Mong ai đó làm việc gì
` 39 . ` pay
- Let sb do sth : Để / cho phép ai đó làm việc gì
` 40 . ` to get - eating
- Cấu trúc : It is + adj + ( for sb ) + to V : Thật ... (cho ai đó) để làm việc gì
- Get used to doing sth : Dần quen với việc gì
29. to go (refuse + to V)
30. to smoke - smoking (used + to V ; give up + Ving)
31. to rent (decide + to V)
32. to get (help + O + to V)
33. to have (invite + sb + to V)
34. talking (begin + Ving)
35. locking - shutting (remember/forget + Ving: nhớ/quên đã làm gì (ở quá khứ))
36. to start (agree + to V)
37. reading (finish + Ving)
38. to do (expect + sb + to V)
39. pay (let + O + V)
40. to get - eating (difficult + to V ; get used to + Ving)
Tiếng Anh hay Anh Ngữ (English /ˈɪŋɡlɪʃ/ ) là một ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu.Từ English bắt nguồn từ Angle, một trong những bộ tộc German đã di cư đến Anh (chính từ "Angle" lại bắt nguồn từ bán đảo Anglia (Angeln) bên biển Balt)
Nguồn : Wikipedia - Bách khoa toàn thưLớp 9 - Là năm cuối ở cấp trung học cơ sở, sắp phải bước vào một kì thi căng thẳng và sắp chia tay bạn bè, thầy cô và cả kì vọng của phụ huynh ngày càng lớn mang tên "Lên cấp 3". Thật là áp lực nhưng các em hãy cứ tự tin vào bản thân là sẻ vượt qua nhé!
Nguồn : ADMIN :))Xem thêm tại https://loigiaisgk.com/cau-hoi or https://giaibtsgk.com/cau-hoi
Copyright © 2021 HOCTAPSGK