`1` more slowly (Giáo viên đã nói một cách chậm để giúp chúng tôi hiểu)
`2` better than (Cô ấy đã trả lời tất cả câu hỏi tốt hơn những học sinh khác và cô ấy đã đạt điểm rất cao)
`3` faster than (Vận động viên người Tây Ban Nha chạy nhanh hơn các vận động viên khác nên đã giành chiến thắng trong cuộc đua)
`4` farther than (Jim ném bóng xa hơn Peter)
`5` more carefully (Con phố này đông đúc và chật hẹp. Bạn không thể lái xe cẩn thận hơn một chút được không?)
`6` more healthily than (Những ngày này chúng tôi đã ăn uống khỏe mạnh hơn bao giờ hết)
`7` worse (Tôi đã làm bài kiểm tra tệ hơn Mark đã làm . Anh ấy đạt điểm A+ và tôi chỉ đạt điểm A)
`8` more quickly (Máy móc có thể giúp những người nông dân thu hoạch nhanh chóng hơn)
`9` harder (Có nhiều tiền hơn khiến bạn làm việc chăm chỉ hơn phải không?)
`10` more quietly (Bạn đang nói quá to . Bạn có thể nói nhỏ hơn một chút được không?)
* So sánh hơn
- Đối với tính từ ngắn : S1 + be + short adj-er + than + S2
- Đối với tính từ dài : S1 + be + more + long adj + than + S2
* Các trường hợp đặc biệt :
- good -> better -> the best
- bad -> worse -> the worst
- little -> less -> the least
- far -> farther/further -> the farthest/furthest
- many/much -> more -> the most
* Chú ý.
- Nếu tận cùng của tính từ ngắn là y thì chuyển y thành i rồi thêm er
- Nếu tận cùng của tính từ ngắn là e thì chỉ cần thêm r
- Nếu tận cùng của trạng từ là đuôi ly thì thêm more phía trước (more + long adj - ly)
- Tính từ có hai âm tiết nhưng kết thúc = y , er , le , ow , et thì xem như tính từ ngắn rồi thêm er
- Động từ có 1 âm tiết , nếu kết thúc bằng 1 phụ âm , trước đó là 1 nguyên âm , ta gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm er
1. slowly
→ Cô giáo nói chậm để chúng tôi có thể hiểu
2. more quickly (quick và fast đều có nghĩa là nhanh, nhưng fast dùng khi chủ ngữ di chuyển)
→ Cô ấy trả lời nhanh hơn các bạn và cô ấy đã được điểm tốt
3. faster than
→ Thí sinh người Tây Ban Nha chạy nhanh hơn các đối thủ, vì vậy anh ấy đã chiến thắng
4. farther than
→ Jim ném bóng xa hơn Peter
5. carefully
→ Đoạn đường này đông và chật. Bạn có thể chạy cẩn thận một chút không?
6. healthily than
→ Những ngày này chúng tôi ăn tốt hơn mọi lần trước
7. badly
→ Tối làm bài kiểm tra tệ hơn Mark. Vì vậy anh ấy được A+ còn tôi chỉ được A
8. better
→ Máy móc có thể giúp nông dân thu hoạch tốt hơn
9. harder
→ Có phải nhiều tiền thì bạn sẽ làm việc chăm chỉ hơn không?
10. quitely
→ Bạn đang nói to quá. Có thể nói nhỏ một chút được không?
Tiếng Anh hay Anh Ngữ (English /ˈɪŋɡlɪʃ/ ) là một ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu.Từ English bắt nguồn từ Angle, một trong những bộ tộc German đã di cư đến Anh (chính từ "Angle" lại bắt nguồn từ bán đảo Anglia (Angeln) bên biển Balt)
Nguồn : Wikipedia - Bách khoa toàn thưLớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần, sang năm lại là năm cuối cấp áp lực lớn dần nhưng các em vẫn phải chú ý sức khỏe nhé!
Nguồn : ADMIN :))Xem thêm tại https://loigiaisgk.com/cau-hoi or https://giaibtsgk.com/cau-hoi
Copyright © 2021 HOCTAPSGK