Trang chủ Tiếng Anh Lớp 7 Hãy ghi nghĩa và cách phát âm trong những từ...

Hãy ghi nghĩa và cách phát âm trong những từ sau đây. helicopter tricycle circle triangle helmet railway station roof lane pavement seat belt driving licence r

Câu hỏi :

Hãy ghi nghĩa và cách phát âm trong những từ sau đây. helicopter tricycle circle triangle helmet railway station roof lane pavement seat belt driving licence road sign traffic light traffic jam traffic rule rush hour speed zebra crossing bumpy illegal right-handed prohibitive safe safety park reverse obey warn ride a bike drive a car fly a plane sail a boat get on the bus get off the train

Lời giải 1 :

helicopter : máy bay trực thăng

/ˈhel.ɪˌkɒp.tər
tricycle : xe ba bánh

 /ˈtraɪ.sɪ.kəl/
circle : vòng tròn

/ˈsɜː.kəl/
triangle : Tam giác

/ˈtraɪ.æŋ.ɡəl/
helmet : mũ sắt của lính

/ˈhel.mət/
railway station : nhà ga xe lửa

/ˈreɪl.weɪ ˌsteɪ.ʃən/
roof : mái nhà

/ruːf/
lane : làn đường

/leɪn/
pavement : Vỉa hè

/ˈpeɪv.mənt/
seat belt : dây an toàn

 /ˈsiːt ˌbelt/
 driving licence: giấy phép lái xe

/ˈdraɪ.vɪŋ ˌlaɪ.səns/
road sign : biển báo giao thông

/rəʊd , saɪn/
traffic light : đèn giao thông

/ˈtræf.ɪk ˌlaɪt/
traffic jam : giao thông tắc nghẽn

/ˈtræf.ɪk ˌdʒæm/
traffic rule : luật giao thông

/ˈtræf.ɪk , ruːl/
rush hour :giờ cao điểm

/ˈrʌʃ ˌaʊər/
speed : tốc độ

/spiːd/
zebra crossing: ngựa vằn vượt qua

/ˌzeb.rə ˈkrɒs.ɪŋ/
bumpy : mấp mô

/ˈbʌm.pi/
illegal : bất hợp pháp

/ɪˈliː.ɡəl/
right-handed : thuận tay phải

 /ˌraɪtˈhæn.dɪd/
prohibitive : cấm đoán

 /prəˈhɪb.ɪ.tɪv/
safe : an toàn

 /seɪf/
safety : sự an toàn

/ˈseɪf.ti/
park : công viên

/pɑːk/
reverse :đảo ngược

 /rɪˈvɜːs/
obey : tuân theo

/əʊˈbeɪ/ /əˈbeɪ/
warn : cảnh báo

 /wɔːn/
ride a bike : đi xe đạp

/raɪd,ə,baɪk/
drive a car : lái xe

/draɪv , ə , kɑːr/
fly a plane : lái máy bay

 /flaɪ , ə , pleɪn/
sail a boat : chèo thuyền

/seɪl , ə  , bəʊt/
get on the bus : lên xe buýt

 /ɡet , ɒn , ðiː , bʌs/
get off the train : xuống tàu

/ɡet , ɒf , ðiː ,treɪn/

                                   $*$ Bài này làm mất kiên trì thật sự . 😒

      $@YuuSaji$

Thảo luận

-- cs vài câu của bn k hợp lí lắm
-- câu nào z ?
-- chỉ hộ r hãy ns nhé

Lời giải 2 :

helicopter : máy bay trực thăng

/ˈhel.ɪˌkɒp.tər

tricycle : xe ba bánh

/ˈtraɪ.sɪ.kəl/

circle : hình tròn

/ˈsɜː.kəl/

triangle : hình tam giác

/ˈtraɪ.æŋ.ɡəl/

helmet : mũ bảo hiểm

/ˈhel.mət/

railway station : nhà ga xe lửa

/ˈreɪl.weɪ ˌsteɪ.ʃən/

roof : mai

/ruːf/

lane : làn đường

/leɪn/

pavement : vỉa hè

/ˈpeɪv.mənt/

seat belt : dây an toàn

 /ˈsiːt ˌbelt/

driving licence : giấy phép lái xe

/ˈdraɪ.vɪŋ ˌlaɪ.səns/

road sign : biển báo giao thông

/rəʊd , saɪn/

traffic light : đèn giao thông

/ˈtræf.ɪk ˌlaɪt/

traffic jam : tắc đường

/ˈtræf.ɪk ˌdʒæm/

traffic rule : luật giao thông

/ˈtræf.ɪk , ruːl/

rush hour : giờ cao điểm

/ˈrʌʃ ˌaʊər/

speed : tốc độ

/spiːd/

zebra crossing : vạch kẻ đường

/ˌzeb.rə ˈkrɒs.ɪŋ/

bumpy : ổ gà ( đường lồi lõm, mấp mô )

/ˈbʌm.pi/

illegal : bất hợp pháp

/ɪˈliː.ɡəl/

right-handed : thuận tay phải

/ˌraɪtˈhæn.dɪd/

prohibitive : cấm

/prəˈhɪb.ɪ.tɪv/

safe : an toàn

 /seɪf/

safety : sự an toàn

/ˈseɪf.ti/

park : công viên

/pɑːk/

reverse : quay đầu xe

/rɪˈvɜːs/

obey : tuân thủ

/əʊˈbeɪ/

warn : cảnh báo

/wɔːn

ride a bike : đi xe đạp

/raɪd,ə,baɪk/

drive a car : lái xe ô tô

/draɪv , ə , kɑːr/

fly a plane : bay máy bay

/flaɪ , ə , pleɪn/

sail a boat : chèo thuyền

/seɪl , ə  , bəʊt/

get on the bus : lên xe buýt

/ɡet , ɒn , ðiː , bʌs/

get off the train : xuống tàu

/ɡet , ɒf , ðiː ,treɪn/

@yin

#$Victory^{}$ 

Bạn có biết?

Tiếng Anh hay Anh Ngữ (English /ˈɪŋɡlɪʃ/ ) là một ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu.Từ English bắt nguồn từ Angle, một trong những bộ tộc German đã di cư đến Anh (chính từ "Angle" lại bắt nguồn từ bán đảo Anglia (Angeln) bên biển Balt)

Nguồn : Wikipedia - Bách khoa toàn thư

Tâm sự 7

Lớp 7 - Năm thứ hai ở cấp trung học cơ sở, một cuồng quay mới lại đến vẫn bước tiếp trên đường đời học sinh. Học tập vẫn là nhiệm vụ chính!

Nguồn : ADMIN :))

Liên hệ hợp tác hoặc quảng cáo: gmail

Điều khoản dịch vụ

Copyright © 2021 HOCTAPSGK