1. came; had finished
(Diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác trong quá khứ:
`=>` $S+V_{qkht},after+S+V_{qkđ}$)
2. had met
(Câu gián tiếp dạng câu kể: $S+told(O)/said+that+S+V$
-Lùi thì: dấu hiệu "before" thì hiện tại hoàn thành `->` thì quá khứ hoàn thành)
3. will have had
(Dấu hiệu "at the end of this month" `->` thì tương lai hoàn thành
$S+will+have+VpII+...$)
4. hadn't worn
(Câu gián tiếp dạng câu kể: $S+told(O)/said+that+S+V$
-Lùi thì: dấu hiệu "before" thì hiện tại hoàn thành `->` thì quá khứ hoàn thành)
5. would be
(Câu điều kiện không có thật ở tương lai:
$If+S+V_{Qkđ},S+would/should/could+V$)
6. listened; had done
(Diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác trong quá khứ:
$S+V_{qkht},before+S+V_{qkđ}$)
7. had gone; went
(Diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác trong quá khứ:
$S+V_{qkht},before+S+V_{qkđ}$)
8. went; had sit; had rested
(Diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác trong quá khứ:
`=>` $S+V_{qkht},after+S+V_{qkđ}$)
9. had gone; went
(Diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác trong quá khứ:
$S+V_{qkht},before+S+V_{qkđ}$)
10. won
(Dấu hiệu "in 1986" `->` thì quá khứ đơn: $S+VpI/V-ed$)
Tiếng Anh hay Anh Ngữ (English /ˈɪŋɡlɪʃ/ ) là một ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu.Từ English bắt nguồn từ Angle, một trong những bộ tộc German đã di cư đến Anh (chính từ "Angle" lại bắt nguồn từ bán đảo Anglia (Angeln) bên biển Balt)
Nguồn : Wikipedia - Bách khoa toàn thưLớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần, sang năm lại là năm cuối cấp áp lực lớn dần nhưng các em vẫn phải chú ý sức khỏe nhé!
Nguồn : ADMIN :))Xem thêm tại https://loigiaisgk.com/cau-hoi or https://giaibtsgk.com/cau-hoi
Copyright © 2021 HOCTAPSGK