FelOH)e + Nall (13) (14) Fe (15) (14) Nago t #,0 > He O ALU; → Al(0#)s t → Felly t He H,S04 → Nag S04 NaOH KOH +" /> FelOH)e + Nall (13) (14) Fe (15) (14) Nago t #,0 > He O ALU; → Al(0#)s t → Felly t He H,S04 → Nag S04 NaOH KOH +" />
$2Al+3CuO\xrightarrow{t^0} Al_2O_3+3Cu\\ 2NaOH+FeCl_2\to Fe(OH)_2+2NaCl\\ 3KOH+AlCl_3\to Al(OH)_3+3KCl\\ Fe+2HCl\to FeCl_2+H_2\\ 2Na+H_2SO_4\to Na_2SO_4+H_2\\ Na_2O+H_2O\to 2NaOH\\ 3H_2O+P_2O_5\to 2H_3PO_4\\ 2K+2H_2O\to 2KOH+H_2\\ 2SO_2+O_2\xrightarrow{t^0;\ V_2O_5} 2SO_3\\ P_2O_5+3Na_2O\to 2Na_3PO_4$
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
11. 2Al + 3CuO → Al2O3 + 3Cu
12. 2NaOH + FeCl2 → Fe (OH)2 + 2NaCl
13. 3KOH + AlCl3 → Al (OH)3 + 3KCl
14. Fe + 2HCl → FeCl2 +H2
15. 2Na + H2SO4 → Na2SO4 +H2
16. Na2O + H2O → 2NaOH
17. 3H2O + P2O5 → 2H3PO4
18. 1K + 1H2O → 1KOH +1H2
19. 2SO2 + O2 → 2SO3
20. P2O5 + 3Na2O → 2Na3PO4
Hóa học, một nhánh của khoa học tự nhiên, là ngành nghiên cứu về thành phần, cấu trúc, tính chất, và sự thay đổi của vật chất.Hóa học nói về các nguyên tố, hợp chất, nguyên tử, phân tử, và các phản ứng hóa học xảy ra giữa những thành phần đó.Hóa học đôi khi được gọi là "khoa học trung tâm" vì nó là cầu nối các ngành khoa học tự nhiên khác như vật lý học, địa chất học và sinh học.
Nguồn : Wikipedia - Bách khoa toàn thưLớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần, sang năm lại là năm cuối cấp áp lực lớn dần nhưng các em vẫn phải chú ý sức khỏe nhé!
Nguồn : ADMIN :))Xem thêm tại https://loigiaisgk.com/cau-hoi or https://giaibtsgk.com/cau-hoi
Copyright © 2021 HOCTAPSGK