Em tham khảo!
Đáp án:
$3) C$
$4)$ Có
Giải thích các bước giải:
Câu 3.
$\rightarrow$ Chọn `bb C`
Tiến hành thí nghiệm:
`@` 1) Cho từng mẫu thử vào ống nghiệm riêng biệt rồi đánh số thứ tự tương ứng
`@` 2) Cho nước vào từng ống rồi quan sát:
$+)$ Không tan: $MgO$
$+)$ Tan: $Na_2O, P_2O_5$ (Nhóm $A$)
$Na_2O+H_2O$ $\rightarrow$ $2NaOH$
$P_2O_5+3H_2O$ $\rightarrow$ $2H_3PO_4$
$+)$ Tan ít, sủi bọt khí: $CaO$
$CaO+H_2O$ $\rightarrow$ $Ca(OH)_2$
`@` 3) Cho quỳ vào dung dịch nhóm $A$ rồi quan sát
$+)$ Quỳ hóa xanh: $NaOH$ $\rightarrow$ $Na_2O$
$+)$ Quỳ hóa đỏ: $H_3PO_4$ $\rightarrow$ $P_2O_5$
______________________________________________________________
Câu 4.
$\rightarrow$ Có thể nhận biết được $4$ chất
Tiến hành thí nghiệm:
`@` 1) Cho từng mẫu thử vào ống nghiệm riêng biệt rồi đánh số thứ tự tương ứng
`@` 2) Cho $HCl$ vào từng ống rồi quan sát:
$+)$ Không tan: $Cu$
$+)$ Tan, sủi bọt khí: $Al$
$2Al+6HCl$ $\rightarrow$ $2AlCl_3+3H_2$
$+)$ Tạo dung dịch xanh lam: $CuO$
$CuO+2HCl$ $\rightarrow$ $CuCl_2+H_2O$
$+)$ Tạo dung dịch màu nâu sẫm: $Fe_2O_3$ (màu như máu)
$Fe_2O_3+6HCl$ $\rightarrow$ $2FeCl_3+3H_2$
Đáp án + Giải thích các bước giải:
Câu 3: $C$
Trích mẫu thử, cho nước vào từng mẫu thử:
+) Tan: $Na_2O,P_2O_5(1)$
$Na_2O+H_2O\to 2NaOH$
$P_2O_5+3H_2O\to 2H_3PO_4$
+) Tan, phản ứng tỏa nhiệt: $CaO$
$CaO+H_2O\to Ca(OH)_2$
+) Không tan: $MgO$
Cho quỳ tím vào (1):
+) Quỳ hóa đỏ: $H_3PO_4\to P_2O_5$
+) Quỳ hóa xanh: $NaOH\to Na_2O$
Câu 4:
Cho dung dịch $HCl$ vào từng chất rắn:
+) Không tan: $Cu$
+) Tan, sủi bọt khí: $Al$
$2Al+6HCl\to 2AlCl_3+3H_2$
+) Tan, tạo dung dịch màu vàng nâu: $Fe_2O_3$
$Fe_2O_3+6HCl\to 2FeCl_3+3H_2O$
+) Tan, tạo dung dịch màu xanh lam: $CuO$
$CuO+2HCl\to CuCl_2+H_2O$
Hóa học, một nhánh của khoa học tự nhiên, là ngành nghiên cứu về thành phần, cấu trúc, tính chất, và sự thay đổi của vật chất.Hóa học nói về các nguyên tố, hợp chất, nguyên tử, phân tử, và các phản ứng hóa học xảy ra giữa những thành phần đó.Hóa học đôi khi được gọi là "khoa học trung tâm" vì nó là cầu nối các ngành khoa học tự nhiên khác như vật lý học, địa chất học và sinh học.
Nguồn : Wikipedia - Bách khoa toàn thưLớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần, sang năm lại là năm cuối cấp áp lực lớn dần nhưng các em vẫn phải chú ý sức khỏe nhé!
Nguồn : ADMIN :))Xem thêm tại https://loigiaisgk.com/cau-hoi or https://giaibtsgk.com/cau-hoi
Copyright © 2021 HOCTAPSGK