21: informing
22:overhearing
23:smoker
24:going.say
25:waiting
26:avoiding
27:giving.speak
28:argee
29:cleaning.doing
30:shuting.sit
31:seezing
32:tolk.finich
33:given.jog
35:realizing.helping
I)1. to inform
2. overhearring
3. to smoke/ to smoke
4. going / saying
5. writting / waitting
6. to avoid/ being
7. giving / to speak
8. to persude/ to angree
chúc bn hc tốt ^.^
Tiếng Anh hay Anh Ngữ (English /ˈɪŋɡlɪʃ/ ) là một ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu.Từ English bắt nguồn từ Angle, một trong những bộ tộc German đã di cư đến Anh (chính từ "Angle" lại bắt nguồn từ bán đảo Anglia (Angeln) bên biển Balt)
Nguồn : Wikipedia - Bách khoa toàn thưLớp 7 - Năm thứ hai ở cấp trung học cơ sở, một cuồng quay mới lại đến vẫn bước tiếp trên đường đời học sinh. Học tập vẫn là nhiệm vụ chính!
Nguồn : ADMIN :))Xem thêm tại https://loigiaisgk.com/cau-hoi or https://giaibtsgk.com/cau-hoi
Copyright © 2021 HOCTAPSGK