Em tham khảo!
Đáp án+Giải thích các bước giải:
Bài 7.
`@` a) $CO_2$ và $O_2$
$\text{Bước 1)}$
$\rightarrow$ Dẫn hỗn hợp khí vào bình kính rồi đóng chặt nút
$\text{Bước 2)}$
$\rightarrow$ Sục hỗn hợp khí đi qua dung dịch $Ca(OH)_2$ dư
$+)$ Khí thoát ra: $O_2$
$+)$ Khí bị giữ lại làm đục nước vôi trong: $CO_2$
$CO_2+Ca(OH)_2$ $\rightarrow$ $CaCO_3↓+H_2O$
`@` b) $Fe_2O_3$ và $Al_2O_3$
$\text{Bước 1)}$
$\rightarrow$ Cho hỗn hợp trên vào ống nghiệm
$\text{Bước 2)}$
$\rightarrow$ Cho $NaOH$ dư vào rồi quan sát:
$+)$ Phần chất rắn không tan: $Fe_2O_3$
$+)$ Phần chất rắn bị hòa tan: $Al_2O_3$
$Al_2O_3+2NaOH$ $\rightarrow$ $2NaAlO_2+H_2O$
`@` c) $CaO$ và $MgO$'
$\text{Bước 1)}$
$\rightarrow$ Cho hỗn hợp trên vào nước rồi quan sát:
$+)$ Tan: $CaO$
$CaO+H_2O$ $\rightarrow$ $Ca(OH)_2$
$+)$ Không tan: $MgO$
Đáp án:
Câu 7
b) Cho NaOH dư vào hỗn hợp thấy còn lại chất rắn không tan:
2NaOH + $Al_{2}O_{3}$ ---> 2$NaAlO_{2}$ + $H_{2}O$
Lọc phần chất rắn không tan, sục $CO_{2}$ vào dung dịch vừa thu được:
2$H_{2}$O + $CO_{2}$ + $NaAlO_{2}$ ---> $Al(OH)_{3}$ + $NaHCO_{3}$
Nhiệt phân kết tủa thu được $Al_{2}O_{3}$
$Al(OH)_{3}$ ---> $Al_{2}O_{3}$ + $H_{2}$O ( thêm t độ nha ;3)
c) Cho hỗn hợp vào nước dư, lọc phần chất rắn không tan:
CaO + $H_{2}$O ---> $Ca(OH)_{2}$
Nhiệt phân:
$Ca(OH)_{2}$ ---> Cao + $H_{2}$O
Giải thích các bước giải:
Hóa học, một nhánh của khoa học tự nhiên, là ngành nghiên cứu về thành phần, cấu trúc, tính chất, và sự thay đổi của vật chất.Hóa học nói về các nguyên tố, hợp chất, nguyên tử, phân tử, và các phản ứng hóa học xảy ra giữa những thành phần đó.Hóa học đôi khi được gọi là "khoa học trung tâm" vì nó là cầu nối các ngành khoa học tự nhiên khác như vật lý học, địa chất học và sinh học.
Nguồn : Wikipedia - Bách khoa toàn thưLớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần, sang năm lại là năm cuối cấp áp lực lớn dần nhưng các em vẫn phải chú ý sức khỏe nhé!
Nguồn : ADMIN :))Xem thêm tại https://loigiaisgk.com/cau-hoi or https://giaibtsgk.com/cau-hoi
Copyright © 2021 HOCTAPSGK